Chào mừng các bạn đã quay trở lại với hành trình “chuẩn hóa” con chữ cùng Mít Ướt!

phần trước, chúng ta đã cùng nhau vượt qua 5 quy tắc cốt lõi về âm đệm, nguyên âm đôi, các phụ âm đầu dễ gây lú lẫn và cả luật “Trắc – Ẩn” thần thánh để trị tận gốc căn bệnh sai dấu hỏi/ngã. Nếu bạn đã thực hành và nằm lòng những điều đó, xin chúc mừng: Bạn đã đi được nửa chặng đường giải cứu những “ý tưởng tuyệt vời” của mình ra khỏi những nơ-ron thần kinh rồi đấy!

Không để các bạn phải chờ đợi lâu, hãy cùng Mít Ướt tiếp tục khám phá 5 mục quy tắc tiếp theo để tự tin làm chủ hoàn toàn cuốn tiểu thuyết của mình nhé!

6. Quy Tắc Phân Biệt “S” Và “X”

Mẹo từ láy hình học (Láy vần): Trong từ láy vần, chữ x rất thường xuyên “kết đôi” với chữ l. Chữ s hầu như không đi với l (ngoại trừ hai từ: lụp sục, sáng láng).

Ví dụ đúng: liểng xiểng, lụp xụp, loăn xoăn, lao xao, lòa xòa.

Mẹo tên gọi các loài thực vật và món ăn: Phần lớn tên các loài cây và món ăn ăn được đều dùng s.

Cây cối: sen, súng, sả, si, sến, sấu, sầu riêng, sung… (Ngoại lệ: xoài, xả, cải xanh).

Món ăn: xôi, xúc xích, lạp xưởng, xá xíu…

7. Quy tắc “i” ngắn và “y” dài trong tiếng Việt hiện đại

Hiện nay, theo Quy định của Bộ Giáo dục và Quy chuẩn văn bản hành chính, quy tắc viết iy đã được thống nhất rõ ràng để tránh tranh cãi:

  • Ưu tiên dùng “i” ngắn: Đối với các âm tiết mở (không có âm cuối) và có phụ âm đầu đứng trước, chúng ta bắt buộc viết i ngắn.

    • Ví dụ đúng: lí luận, mĩ thuật, bác sĩ, họa sĩ, địa lí, kỉ niệm, hi sinh. (Viết bằng y dài ở các từ này hiện nay bị coi là lỗi chính tả cũ).

  • Bắt buộc dùng “y” dài:

    • Khi đứng một mình độc lập: ý nghĩa, y phục, y tế.

    • Khi đứng sau âm đệm u hoặc tổ hợp qu: duy nhất, thủy thủ, quy bách, quý giá, ác quỷ.

    • Đứng trước nguyên âm ê khi từ đó không có âm đầu: yêu thương, âu yếm.

8. Quy tắc phân biệt âm cuối “n” và “ng”

Nhiều tác giả vùng miền dễ bị lẫn lộn giữa hai âm cuối này. Hãy nhớ mẹo về khẩu hình miệng:

  • Âm cuối là “n”: Khi kết thúc từ, đầu lưỡi của bạn phải chạm vào nướu răng trên, miệng hơi mở. (Ví dụ: cuồn cuộn, thôn bản, hòn đá, ngọn nến).

  • Âm cuối là “ng”: Khi kết thúc từ, gốc lưỡi nâng lên chạm vòm họng mềm phía sau, miệng mở tự nhiên và không khép môi. (Ví dụ: phòng ốc, xoay vòng, vũng vằng, thung lũng).

9. Quy tắc viết c / k / q và ngh / gh

Đây là quy tắc máy móc của hệ thống chữ Quốc ngữ, chỉ cần thuộc lòng:

  • q luôn đi với âm đệm u để tạo thành âm đầu qu (qua lại, quyến rũ).

  • kngh, gh chỉ đứng trước các nguyên âm: i, e, ê. (Ví dụ: kiên trì, đường kẻ, kiêu ngạo; nghỉ ngơi, nghe ngóng, nghêu ngao; ghi chép, ghé thăm, cái ghế).

  • cng, g sẽ đứng trước các nguyên âm còn lại: a, ă, â, o, ô, ơ, u, ư. (Ví dụ: cá quả, con cò; ngôn ngữ, ngao ngán; gà trống, gánh vác).

10. Lược bớt chữ “i” trong tổ hợp đi với “gi”

Khi phụ âm đầu gi kết hợp với các vần bắt đầu bằng chữ i (như iếc, iêng, iết, iêu, im, inh, ít…), quy tắc chính tả yêu cầu lược bỏ bớt một chữ i.

  • Ví dụ đúng:

    • gi + iết = giết (không viết là giiết).

    • gi + iếng = giếng (không viết là giiếng).

    • gi + ì = (không viết là giì).

KẾT LUẬN

Chính tả chính là sự tôn trọng tối thiểu đối với tiếng mẹ đẻ và là bước đi chập chững nhưng vững chắc nhất của một người cầm bút. Hãy rèn luyện để việc viết đúng chính tả trở thành một phản xạ tự nhiên. Khi nền móng đã vững vàng, chúng ta mới có thể tự tin bay bổng cùng những tình tiết, nhân vật và những cú “bẻ lái” kinh điển trong tiểu thuyết ở các bài viết tiếp theo. Chúc các bạn giữ vững ngọn lửa đam mê!

Leave A Comment

Bài viết liên quan

Gia nhập cộng đồng tác giả

Đăng ký tài khoản ngay hôm nay để tìm thấy những người bạn đồng điệu và bắt đầu hành trình của riêng mình!